Bản dịch của từ Watchful eye trong tiếng Việt

Watchful eye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchful eye(Noun)

wˈɑtʃftʃˌuli
wˈɑtʃftʃˌuli
01

Sự quan sát chặt chẽ, cẩn thận; theo dõi kỹ lưỡng để chú ý đến mọi thay đổi hoặc chi tiết.

A close or careful observation.

细心观察

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh