Anh - Việt
watchfulness
Noun
watchfulness (Noun)
/wˈɑtʃflnɛs/
/wˈɑtʃflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự cảnh giác của cô ấy đã giúp ngăn chặn vụ trộm tại cửa hàng địa phương.Her watchfulness helped prevent the theft at the local store.
Sự chú ý của anh ấy trong cuộc họp không bị bỏ qua.His watchfulness during the meeting did not go unnoticed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Watchfulness” (tỉnh táo) là trạng thái chú ý cao độ và cảnh giác đối với các sự kiện xung quanh. Từ này nhấn mạnh tính chất quan sát và khả năng phòng ngừa những nguy cơ tiềm ẩn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, khi “watchfulness” thường được dùng để chỉ tinh thần cảnh giác trong tình huống an toàn hoặc trong môi trường làm việc.