Bản dịch của từ Water closet trong tiếng Việt

Water closet

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water closet(Noun)

wˈɔtɚ klˈɑzət
wˈɔtɚ klˈɑzət
01

Một căn phòng có bồn cầu/nhà vệ sinh dùng để đi vệ sinh.

A room with a toilet.

有厕所的房间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Water closet (Noun)

SingularPlural

Water closet

Water closets

Water closet(Phrase)

wˈɔtɚ klˈɑzət
wˈɔtɚ klˈɑzət
01

Một không gian khép kín có bồn cầu/nhà vệ sinh để đi tiểu/đi đại tiện.

An enclosed space with a toilet.

封闭的厕所空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh