Bản dịch của từ Water dispenser trong tiếng Việt

Water dispenser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water dispenser(Noun)

wˈɔːtɐ dɪspˈɛnsɐ
ˈwɔtɝ ˈdɪspənsɝ
01

Một thiết bị cung cấp nước thường dùng để uống hoặc nấu ăn

A water dispenser is commonly used for drinking or cooking.

这种水分配设备常用于饮用或做饭。

Ví dụ
02

Thiết bị cung cấp nước đã qua lọc hoặc nóng theo yêu cầu

A device that provides filtered water or hot water on demand.

这是一台可以根据需要提供纯净水或热水的设备。

Ví dụ
03

Một dụng cụ hoặc thiết bị để chứa và phân phối nước

A tool or device used to hold and distribute water.

一个用来储存和分配水的工具或设备。

Ví dụ