Bản dịch của từ Water pump trong tiếng Việt

Water pump

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water pump(Noun)

wˈɑɾəɹ pəmp
wˈɑɾəɹ pəmp
01

Một thiết bị máy móc dùng để bơm, nâng hoặc chuyển nước (hoặc các chất lỏng khác) từ nơi này sang nơi khác.

A pump for raising or moving water (or other fluid).

用来抽水或移动水的泵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh