Bản dịch của từ Waterlog trong tiếng Việt

Waterlog

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waterlog(Verb)

wˈɔtɚlɑg
wˈɑtəɹlɑg
01

Làm ướt sũng, ngập nước hoặc thấm nước đầy (một vật hoặc khu vực) khiến nó bị ẩm ướt nặng và thường kém sử dụng được.

Saturate with water make something waterlogged.

浸水,使湿透

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Waterlog (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Waterlog

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Waterlogged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Waterlogged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Waterlogs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Waterlogging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh