Anh - Việt

Bản dịch của từ Wavelet trong tiếng Việt

wavelet

Noun

wavelet (Noun)

/wˈeɪvlɪt/
/wˈeɪvlɪt/
AI

Nghĩa 01

Một con sóng nhỏ trên mặt nước; gợn sóng nhỏ (ripple). Thường chỉ những làn sóng nhấp nhô nhẹ, không lớn.

A small wave of water a ripple.

Ví dụ
Sóng cười lan tỏa trong sự kiện xã hội đông đúc.The wavelet of laughter spread through the crowded social event.
Không có sóng phấn khích nào tại buổi tụ họp tẻ nhạt.There was no wavelet of excitement at the dull gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh