wavelet
Noun
wavelet (Noun)
/wˈeɪvlɪt/
/wˈeɪvlɪt/
AI
Ví dụ
Sóng cười lan tỏa trong sự kiện xã hội đông đúc.The wavelet of laughter spread through the crowded social event.
Không có sóng phấn khích nào tại buổi tụ họp tẻ nhạt.There was no wavelet of excitement at the dull gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hàm wavelet là một công cụ phân tích toán học được sử dụng để phân tích tín hiệu và hình ảnh, cho phép xử lý tín hiệu theo nhiều tần số khác nhau. Khác với biến đổi Fourier, wavelet có khả năng xử lý các tín hiệu không ổn định và có biên dạng phức tạp hơn. Các hàm wavelet được phân loại theo hình dạng và kích thước, và một số ví dụ nổi bật bao gồm hàm wavelet Haar và Daubechies. Trong lĩnh vực toán học và thống kê, wavelet đặc biệt hữu ích trong ứng dụng nén dữ liệu và nhận diện mẫu.