Bản dịch của từ Ripple trong tiếng Việt

Ripple

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ripple (Verb)

ɹˈɪpld
ɹˈɪpld
01

Tạo ra những gợn sóng nhỏ trên bề mặt nước, vải hoặc bề mặt mỏng khác.

To form small waves on the surface of water a piece of cloth etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ripple (Adjective)

ɹˈɪpld
ɹˈɪpld
01

Có dạng gợn sóng; tạo hoặc mang hiệu ứng như những đợt gợn trên bề mặt (ví dụ gợn nước) hoặc cảm giác lan truyền nhẹ, nhịp nhàng.

Having a waving or rippling effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ