waxing
waxing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “wax” trong tiếng Anh. Tùy ngữ cảnh, “wax” có nghĩa chính là: (1) bôi sáp, tẩy lông bằng sáp; (2) tăng lên (thường dùng trong cụm “wax and wane” — tăng rồi giảm, hoặc khi nói về trăng: trăng mọc dần). “Waxing” là hành động đang diễn ra hoặc nét đặc trưng của hành động đó, ví dụ: “waxing the car” = đang đánh bóng/ phủ sáp cho xe; “waxing the legs” = đang tẩy lông chân; “the moon is waxing” = trăng đang tròn dần/ trăng mọc dần.
present participle and gerund of wax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của waxing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wax |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | waxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | waxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | waxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | waxing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Waxing" là một thuật ngữ chỉ quá trình loại bỏ lông qua việc sử dụng sáp nóng hoặc lạnh. Trong ngữ cảnh thẩm mỹ, waxing được ưa chuộng vì khả năng mang lại làn da mịn màng hơn so với các phương pháp khác như cạo lông. Trong tiếng Anh, từ này có cùng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Tuy nhiên, không có biến thể khác nhau đáng kể giữa hai hình thức này về nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh thẩm mỹ.