Bản dịch của từ Waxing trong tiếng Việt

Waxing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waxing(Verb)

wˈæksɪŋ
wˈæksɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (hoặc danh động từ) của động từ “wax” trong tiếng Anh. Tùy ngữ cảnh, “wax” có nghĩa chính là: (1) bôi sáp, tẩy lông bằng sáp; (2) tăng lên (thường dùng trong cụm “wax and wane” — tăng rồi giảm, hoặc khi nói về trăng: trăng mọc dần). “Waxing” là hành động đang diễn ra hoặc nét đặc trưng của hành động đó, ví dụ: “waxing the car” = đang đánh bóng/ phủ sáp cho xe; “waxing the legs” = đang tẩy lông chân; “the moon is waxing” = trăng đang tròn dần/ trăng mọc dần.

Present participle and gerund of wax.

Ví dụ

Dạng động từ của Waxing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wax

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Waxed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Waxed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Waxes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Waxing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ