Bản dịch của từ Way back when trong tiếng Việt

Way back when

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Way back when (Phrase)

wˈeɪ bˈæk wˈɛn
wˈeɪ bˈæk wˈɛn
01

Cách đây đã lâu.

A long time ago.

Ví dụ

Way back when, people communicated through letters and not social media.

Cách đây rất lâu, mọi người giao tiếp qua thư chứ không phải mạng xã hội.

People do not remember way back when social gatherings were common.

Mọi người không nhớ cách đây rất lâu, các buổi gặp gỡ xã hội rất phổ biến.

Do you remember way back when we had community events every month?

Bạn có nhớ cách đây rất lâu chúng ta có sự kiện cộng đồng mỗi tháng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/way back when/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Way back when

Không có idiom phù hợp