Bản dịch của từ Way back when trong tiếng Việt
Way back when

Way back when (Phrase)
Way back when, people communicated through letters and not social media.
Cách đây rất lâu, mọi người giao tiếp qua thư chứ không phải mạng xã hội.
People do not remember way back when social gatherings were common.
Mọi người không nhớ cách đây rất lâu, các buổi gặp gỡ xã hội rất phổ biến.
Do you remember way back when we had community events every month?
Bạn có nhớ cách đây rất lâu chúng ta có sự kiện cộng đồng mỗi tháng không?
Cụm từ "way back when" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một thời điểm xa xưa hoặc một kỷ niệm từ quá khứ. Cụm từ này thường mang tính chất không chính thức, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để gợi nhớ lại những kỷ niệm hoặc sự kiện đã xảy ra từ lâu. Theo British English, cách phát âm và sử dụng cụm từ này không khác biệt đáng kể so với American English, dù trong ngữ cảnh văn viết, British English có xu hướng sử dụng các biểu thức trang trọng hơn.
Cụm từ "way back when" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa chỉ một thời điểm xa xưa. Sự kết hợp giữa "way" (đường đi) và "back" (trở lại) diễn tả hành trình hồi tưởng về quá khứ. Kết hợp với "when", nó tạo thành một biểu thức chỉ thời gian, thường được sử dụng để gợi nhớ về những kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ, phản ánh chiều sâu văn hóa và tâm lý của con người trong việc đánh giá thời gian.
Cụm từ "way back when" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, với tần suất trung bình. Trong ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kỷ niệm xa xưa hoặc hồi tưởng về quá khứ. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử cá nhân, các sự kiện đáng nhớ, hoặc các mốc thời gian quan trọng trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp