Bản dịch của từ Wear a long face trong tiếng Việt

Wear a long face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wear a long face(Phrase)

ˈwɛ.rəˈlɔŋ.feɪs
ˈwɛ.rəˈlɔŋ.feɪs
01

Có vẻ buồn bã hoặc không vui; mặt ủ rũ, không cười.

To look sad or unhappy.

显得忧伤或不快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh