Bản dịch của từ Wearable technology trong tiếng Việt

Wearable technology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wearable technology(Noun)

wˈɛərəbəl tɛknˈɒlədʒi
ˈwɛrəbəɫ ˌtɛkˈnɑɫədʒi
01

Công nghệ có thể đeo thường đề cập đến các thiết bị điện tử hoặc đồ dùng được đeo trên cơ thể

Technology that can be worn often referring to electronic devices or gadgets that are worn on the body

Ví dụ