Bản dịch của từ Weasel in trong tiếng Việt

Weasel in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weasel in(Phrase)

wˈiːzəl ˈɪn
ˈwisəɫ ˈɪn
01

Hành xử một cách ranh mãnh hoặc lừa đảo

Acting secretly or deceitfully

偷偷摸摸或欺骗性地行事

Ví dụ
02

Trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Avoid taking responsibility or making commitments.

推脱责任或承诺

Ví dụ
03

Lẻn vào hoặc ra vào một cách lén lút

Sneak in or out to join or leave secretly.

偷偷溜进或溜出,悄悄地进出

Ví dụ