ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Weasel in
Hành xử một cách rón rén hoặc lừa lọc
Acting covertly or deceitfully.
偷偷摸摸或欺骗性的行事
Trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
Avoid taking responsibility or making commitments.
推脱责任或承诺
Lẻn vào hoặc ra ngoài một cách lén lút
Sneaking in or out to join or leave secretly.
偷偷溜进去或退出,暗中加入或离开