Bản dịch của từ Wedding ceremony trong tiếng Việt

Wedding ceremony

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedding ceremony(Noun)

wˌɛdɨnskˈɑɹɨnəl
wˌɛdɨnskˈɑɹɨnəl
01

Lễ cưới; buổi nghi thức kết hôn và các hoạt động, ăn mừng đi kèm như tiệc, chúc mừng, nghi lễ gia đình.

A marriage ceremony especially considered as including the associated celebrations.

婚礼仪式和庆祝活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wedding ceremony(Phrase)

wˌɛdɨnskˈɑɹɨnəl
wˌɛdɨnskˈɑɹɨnəl
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh