Bản dịch của từ Wedding ceremony trong tiếng Việt
Wedding ceremony

Wedding ceremony(Noun)
Lễ cưới; buổi nghi thức kết hôn và các hoạt động, ăn mừng đi kèm như tiệc, chúc mừng, nghi lễ gia đình.
A marriage ceremony especially considered as including the associated celebrations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lễ cưới là một sự kiện trọng đại trong đời sống văn hóa và xã hội, đánh dấu việc hai người kết nối với nhau thông qua hôn nhân. Lễ cưới thường bao gồm nhiều nghi thức, tùy thuộc vào phong tục tập quán của từng quốc gia hay dân tộc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "wedding ceremony" được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số nghi thức cụ thể có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Từ "wedding" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weddian", có nghĩa là "hứa hẹn" hoặc "cam kết". Từ này được liên kết với tiếng Đức cổ "weddō", chỉ sự hứa hẹn trong mối quan hệ. "Ceremony" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caerimonia", ám chỉ đến những nét đặc trưng trong lễ cúng và hành động tôn kính. Sự kết hợp giữa "wedding" và "ceremony" phản ánh bản chất của một nghi lễ, nhấn mạnh sự cam kết and tôn kính trong việc kết nối hai cá nhân.
Cụm từ "wedding ceremony" thường xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong Speaking, thí sinh thường được hỏi về các loại hình lễ cưới cũng như ý kiến cá nhân về sự kiện này. Trong Writing, cụm từ này có thể được sử dụng trong các bài luận liên quan đến văn hóa hoặc truyền thống. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "wedding ceremony" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thường ngày, bài viết về tổ chức sự kiện và hướng dẫn du lịch, liên quan đến lễ cưới và tập tục trong các nền văn hóa khác nhau.
Lễ cưới là một sự kiện trọng đại trong đời sống văn hóa và xã hội, đánh dấu việc hai người kết nối với nhau thông qua hôn nhân. Lễ cưới thường bao gồm nhiều nghi thức, tùy thuộc vào phong tục tập quán của từng quốc gia hay dân tộc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "wedding ceremony" được sử dụng phổ biến, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số nghi thức cụ thể có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Từ "wedding" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weddian", có nghĩa là "hứa hẹn" hoặc "cam kết". Từ này được liên kết với tiếng Đức cổ "weddō", chỉ sự hứa hẹn trong mối quan hệ. "Ceremony" có nguồn gốc từ tiếng Latin "caerimonia", ám chỉ đến những nét đặc trưng trong lễ cúng và hành động tôn kính. Sự kết hợp giữa "wedding" và "ceremony" phản ánh bản chất của một nghi lễ, nhấn mạnh sự cam kết and tôn kính trong việc kết nối hai cá nhân.
Cụm từ "wedding ceremony" thường xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong Speaking, thí sinh thường được hỏi về các loại hình lễ cưới cũng như ý kiến cá nhân về sự kiện này. Trong Writing, cụm từ này có thể được sử dụng trong các bài luận liên quan đến văn hóa hoặc truyền thống. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "wedding ceremony" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thường ngày, bài viết về tổ chức sự kiện và hướng dẫn du lịch, liên quan đến lễ cưới và tập tục trong các nền văn hóa khác nhau.
