Bản dịch của từ Wedging trong tiếng Việt

Wedging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wedging(Verb)

wˈɛdʒɨŋ
wˈɛdʒɨŋ
01

Ép hoặc nhét vật gì đó vào một chỗ hẹp, chật bằng lực, thường để kẹp chặt hoặc cố định nó.

Force into a narrow space.

把物体强行放入狭小空间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Wedging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wedge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wedged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wedged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wedges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wedging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ