Bản dịch của từ Wee small hours trong tiếng Việt

Wee small hours

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wee small hours(Idiom)

ˈwiˈsmɔlˌhaʊrz
ˈwiˈsmɔlˌhaʊrz
01

Khoảng thời gian rất khuya, những giờ đầu của buổi sáng ngay sau nửa đêm (thường là lúc rất muộn khiến ít người tỉnh/ít hoạt động).

The early hours of the morning just after midnight.

凌晨时分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh