Bản dịch của từ Weeding trong tiếng Việt

Weeding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weeding(Verb)

wˈidɪŋ
wˈidɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “weed” — chỉ hành động nhổ, loại bỏ cỏ dại (những cây không mong muốn) khỏi vườn, luống cây hoặc bồn hoa.

Present participle and gerund of weed.

除草的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ