Bản dịch của từ Weeding trong tiếng Việt
Weeding

Weeding (Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của “weed” — chỉ hành động nhổ, loại bỏ cỏ dại (những cây không mong muốn) khỏi vườn, luống cây hoặc bồn hoa.
Present participle and gerund of weed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
" weeding" là thuật ngữ chỉ hành động loại bỏ cỏ dại khỏi khu vực trồng cây nhằm tạo điều kiện cho cây trồng phát triển khỏe mạnh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weeding" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể được mở rộng sang ý nghĩa loại bỏ những yếu tố không mong muốn trong các lĩnh vực khác như thông tin hoặc chất liệu.
Họ từ
" weeding" là thuật ngữ chỉ hành động loại bỏ cỏ dại khỏi khu vực trồng cây nhằm tạo điều kiện cho cây trồng phát triển khỏe mạnh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weeding" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, từ này có thể được mở rộng sang ý nghĩa loại bỏ những yếu tố không mong muốn trong các lĩnh vực khác như thông tin hoặc chất liệu.
