Bản dịch của từ Weigh heavy trong tiếng Việt

Weigh heavy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weigh heavy(Phrase)

wˈeɪ hˈɛvi
wˈeɪ hˈɛvi
01

Gây lo lắng, làm nặng lòng hoặc trở thành gánh nặng tinh thần cho ai đó.

To be a cause of worry or burden.

造成担忧或负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh