Bản dịch của từ Well-cooked trong tiếng Việt

Well-cooked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-cooked(Adjective)

wˈɛlkɔɪdk
wˈɛlkɔɪdk
01

Được nấu chín kỹ, chín đều và ngon do được nấu/ chế biến đúng cách, không sống và không bị nấu quá kỹ; thức ăn đạt độ chín mong muốn.

Skilfully properly or thoroughly cooked.

熟透的,烹饪得当的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh