Bản dịch của từ Well-disciplined trong tiếng Việt
Well-disciplined

Well-disciplined (Adjective)
Mô tả một người hoặc nhóm có kỷ luật tốt: hành xử theo quy tắc, trật tự và kiểm soát bản thân tốt.
Characterized by or displaying good discipline orderly wellcontrolled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "well-disciplined" thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc một nhóm có khả năng kiểm soát hành vi của mình và tuân thủ quy tắc, nguyên tắc một cách nghiêm túc. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ ràng trong trường hợp này, do cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, "well-disciplined" thường được xem là một tính từ tích cực, ngụ ý tính kỷ luật cao trong học tập, nghề nghiệp hoặc thể thao.
Từ "well-disciplined" thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc một nhóm có khả năng kiểm soát hành vi của mình và tuân thủ quy tắc, nguyên tắc một cách nghiêm túc. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ ràng trong trường hợp này, do cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể. Tuy nhiên, "well-disciplined" thường được xem là một tính từ tích cực, ngụ ý tính kỷ luật cao trong học tập, nghề nghiệp hoặc thể thao.
