Bản dịch của từ Well-disciplined trong tiếng Việt

Well-disciplined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-disciplined (Adjective)

wˈɛldsˌaɪplɨnd
wˈɛldsˌaɪplɨnd
01

Mô tả một người hoặc nhóm có kỷ luật tốt: hành xử theo quy tắc, trật tự và kiểm soát bản thân tốt.

Characterized by or displaying good discipline orderly wellcontrolled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh