Bản dịch của từ Well-documented trong tiếng Việt

Well-documented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-documented(Adjective)

wˈɛldəkməntˌudənt
wˈɛldəkməntˌudənt
01

Có nhiều bằng chứng, tư liệu ủng hộ; được ghi nhận, xác nhận rõ ràng trong tài liệu.

Supported by much documentary evidence wellattested.

有充分证据支持的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh