Bản dịch của từ Well-endowed trong tiếng Việt

Well-endowed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-endowed(Adjective)

wˈɛlɪndˌaʊd
ˈwɛɫɪnˌdaʊd
01

Có bộ ngực lớn hoặc dương vật lớn

Having large breasts or a big penis

有人天生胸大或阴茎较长。

Ví dụ
02

Được ban cho một phẩm chất hoặc khả năng cụ thể, có đầy đủ khả năng

Endowed with a certain quality or ability, fully equipped.

得到某种品质或能力的赋予,且得到充分供给。

Ví dụ
03

Có nhiều của cải hoặc tài sản

There are many valuable assets or possessions.

拥有大量财富或财产

Ví dụ