Anh - Việt
well-fletched
Adjective
well-fletched (Adjective)
/wˈɛlfəltsɨd/
/wˈɛlfəltsɨd/
AI
Ví dụ
Mũi tên của anh ấy được trang bị lông hoàn hảo cho cuộc thi bắn cung.His arrows were well-fletched for the upcoming archery competition.
Mũi tên của cô ấy không được trang bị lông tốt, ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy trong giải đấu.Her arrows were not well-fletched, affecting her performance in the tournament.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "well-fletched" ám chỉ đến việc có phần lông mũi mũi tên được lắp ráp một cách chính xác và chắc chắn, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu suất khi bắn. Trong bối cảnh thể thao bắn cung, từ này nhấn mạnh sự quan trọng của kỹ thuật và chất lượng trong việc chuẩn bị dụng cụ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, phần lớn sự sử dụng xảy ra trong các ngữ cảnh thể thao và kỹ thuật.