expertly
Adverb
expertly (Adverb)
/ˈɛkspɚtli/
/ˈɛkspɚtli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã điều hành chiến dịch truyền thông xã hội cho sự kiện từ thiện một cách chuyên nghiệp.She expertly managed the social media campaign for the charity event.
Thông điệp được chế tác một cách chuyên nghiệp đã gây ấn tượng tốt với khán giả trên mạng xã hội.The expertly crafted message resonated well with the social media audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách rất khéo léo, có kỹ năng cao hoặc am hiểu; làm việc một cách chuyên nghiệp và thành thạo.
in a very skilled or knowledgeable way.
Ví dụ
Cô ấy điều hành một cách chuyên nghiệp trong hệ thống xã hội ở trường.She expertly navigated the social hierarchy at school.
Anh ấy xử lý một cách chuyên nghiệp chiến dịch truyền thông xã hội cho sự kiện từ thiện.He expertly handled the social media campaign for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expertly" là trạng từ diễn tả hành động được thực hiện một cách thành thạo hoặc chuyên nghiệp. Nó thường được sử dụng để chỉ sự khéo léo và trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Việc sử dụng "expertly" thường thể hiện sự đánh giá cao về kỹ năng và kinh nghiệm của cá nhân trong một công việc nhất định.