Bản dịch của từ Expertly trong tiếng Việt

Expertly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expertly(Adverb)

ˈɛkspɚtli
ˈɛkspɚtli
01

Một cách thể hiện kỹ năng hoặc kiến thức rất cao; làm việc rất thành thạo và chuyên nghiệp

In a way that shows great skill or knowledge.

以高超的技巧或知识方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách rất khéo léo, có kỹ năng cao hoặc am hiểu; làm việc một cách chuyên nghiệp và thành thạo.

In a very skilled or knowledgeable way.

以熟练的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ