Bản dịch của từ Well-heeled trong tiếng Việt

Well-heeled

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-heeled(Adjective)

wɛl hild
wɛl hild
01

Có nhiều tiền; giàu có, khá giả.

Having plenty of money.

富有的,富裕的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well-heeled(Noun)

wɛl hild
wɛl hild
01

Người giàu có, có nhiều tiền và của cải; người có điều kiện tài chính tốt.

A wellheeled person.

富有的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh