Bản dịch của từ Well-horned trong tiếng Việt

Well-horned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-horned(Adjective)

wɛl hɑɹnd
wɛl hɑɹnd
01

Mô tả động vật (thường là trâu, bò, dê, sừng) có sừng phát triển tốt, to và chắc, có hình dáng rõ ràng.

Especially of an animal having wellformed or substantial horns.

角发达的动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh