well over
Idiom
well over (Idiom)
AI
Nghĩa 01
nhiều hơn đáng kể.
significantly more than.
Ví dụ
Cô ấy nhận được hơn 100 lượt thích trên bài mẫu viết IELTS của mình.She received well over 100 likes on her IELTS writing sample.
Anh ấy không mong đợi sẽ vượt quá số từ yêu cầu.He didn't expect to get well over the required word count.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "well over" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một lượng hoặc mức độ vượt xa so với một con số nhất định. Từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự dư thừa hoặc vượt qua một tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "well over" thường có cách dùng tương tự, nhưng đôi khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các cụm từ thay thế khác như "far over". Cách phát âm giữa hai biến thể này cũng thường giống nhau, nhưng sự đa dạng trong ngữ điệu có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.