Bản dịch của từ Well rounded trong tiếng Việt
Well rounded

Well rounded (Idiom)
Có nhiều kỹ năng hoặc sở thích khác nhau.
Having a variety of skills or interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính cách hoặc tính cách cân bằng.
Having a wellbalanced personality or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "well-rounded" chỉ một người có kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng đa dạng, thể hiện sự phát triển toàn diện trong nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "well-rounded" có ý nghĩa tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào giáo dục toàn diện hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến khả năng áp dụng trong thực tiễn.
Cụm từ "well-rounded" chỉ một người có kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng đa dạng, thể hiện sự phát triển toàn diện trong nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "well-rounded" có ý nghĩa tương tự nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào giáo dục toàn diện hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến khả năng áp dụng trong thực tiễn.
