Bản dịch của từ Well rounded trong tiếng Việt

Well rounded

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well rounded(Idiom)

01

Sở hữu nhiều kỹ năng hoặc sở thích khác nhau

There are many different skills or hobbies.

拥有多样的技能或兴趣爱好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tính cách hoặc tính nết cân đối và hài hòa.

Has a balanced personality or character.

拥有一个性格或品格平衡的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phù hợp hoặc có khả năng trong nhiều lĩnh vực.

Suitable or capable in various fields

在很多领域都适合或胜任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh