Bản dịch của từ Well-supplied with trong tiếng Việt

Well-supplied with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-supplied with(Phrase)

wˈɛlsəplˌaɪd wˈɪθ
ˈwɛɫsəˌpɫaɪd ˈwɪθ
01

Được cung cấp một cách dồi dào điều gì đó

Provided with an abundance of something

Ví dụ
02

Có đủ nguồn cung hay tài nguyên

Having ample supplies or resources

Ví dụ
03

Được trang bị đầy đủ

Wellequipped or furnished

Ví dụ