Bản dịch của từ Wetted trong tiếng Việt

Wetted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wetted(Verb)

ˈwɛ.tɪd
ˈwɛ.tɪd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “wet” (làm ướt). Nghĩa là đã làm cho thứ gì đó ẩm ướt hoặc bị ướt.

Simple past and past participle of wet.

Ví dụ

Dạng động từ của Wetted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wet

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wetted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wetted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wets

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wetting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ