Bản dịch của từ Wetting trong tiếng Việt
Wetting

Wetting(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của ướt.
Present participle and gerund of wet.
Dạng động từ của Wetting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Wet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wetted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wetted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Wets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Wetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wetting" là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình làm ẩm hoặc thấm nước vào bề mặt. Trong hóa học, "wetting" mô tả khả năng của một chất lỏng để chia sẻ và bám dính vào bề mặt rắn. Từ này được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "wetting" có thể yếu tố kỹ thuật hơn trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu.
Từ "wetting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "wet", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "wetzen", có nghĩa là "làm ướt". Trong tiếng Latin, gốc tương ứng là "madefacere", từ "madere" có nghĩa là ẩm ướt. Lịch sử từ này gắn liền với hoạt động làm ướt bề mặt hoặc vật liệu nào đó. Hiện nay, từ "wetting" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hiện tượng làm cho một bề mặt trở nên ướt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hóa học và vật lý.
Từ "wetting" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thi IELTS, từ này thường được liên kết với các chủ đề liên quan đến môi trường, sức khoẻ hoặc các hiện tượng vật lý. Ngoài ra, "wetting" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và kỹ thuật, để mô tả quá trình hấp thụ nước hoặc sự lan truyền của chất lỏng trên bề mặt.
Họ từ
"Wetting" là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình làm ẩm hoặc thấm nước vào bề mặt. Trong hóa học, "wetting" mô tả khả năng của một chất lỏng để chia sẻ và bám dính vào bề mặt rắn. Từ này được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "wetting" có thể yếu tố kỹ thuật hơn trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu.
Từ "wetting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "wet", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "wetzen", có nghĩa là "làm ướt". Trong tiếng Latin, gốc tương ứng là "madefacere", từ "madere" có nghĩa là ẩm ướt. Lịch sử từ này gắn liền với hoạt động làm ướt bề mặt hoặc vật liệu nào đó. Hiện nay, từ "wetting" được sử dụng để chỉ quá trình hoặc hiện tượng làm cho một bề mặt trở nên ướt, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hóa học và vật lý.
Từ "wetting" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh thi IELTS, từ này thường được liên kết với các chủ đề liên quan đến môi trường, sức khoẻ hoặc các hiện tượng vật lý. Ngoài ra, "wetting" cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và kỹ thuật, để mô tả quá trình hấp thụ nước hoặc sự lan truyền của chất lỏng trên bề mặt.
