wetting
NounVerb
wetting (Noun)
/wˈɛtɪŋ/
/ˈwɛtɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc tưới ướt các vườn cộng đồng đã cứu những cây non trong đợt nóng 38°C tháng Bảy.Wetting community gardens saved young trees during July’s 38°C heat.
Việc tưới đường công cộng không làm giảm bụi gần các trường học ở Manila.Public wetting of streets did not reduce dust near Manila schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wetting (Verb)
/wˈɛtɪŋ/
/ˈwɛtɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang làm ướt đất ở vườn cộng đồng trong một dự án phục vụ xã hội.Maya is wetting community garden soil during a social service project.
Các tình nguyện viên không làm ướt những chiếc chăn được quyên góp trong cuộc khảo sát nơi tạm trú.The volunteers are not wetting donated blankets during the shelter survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wetting" là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình làm ẩm hoặc thấm nước vào bề mặt. Trong hóa học, "wetting" mô tả khả năng của một chất lỏng để chia sẻ và bám dính vào bề mặt rắn. Từ này được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "wetting" có thể yếu tố kỹ thuật hơn trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu.