Bản dịch của từ Wetting trong tiếng Việt

Wetting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wetting (Noun)

wˈɛtɪŋ
ˈwɛtɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình làm cho vật gì đó ướt, hoặc trở nên bị phủ bởi chất lỏng

The act or process of making something wet or becoming covered with liquid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wetting (Verb)

wˈɛtɪŋ
ˈwɛtɪŋ
01

Đang làm cho vật gì đó ướt hoặc khiến nó bị phủ bởi chất lỏng

Present participle of wet making something wet or causing it to become covered with liquid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ