Anh - Việt

Bản dịch của từ Whalers trong tiếng Việt

whalers

Noun CountableNoun

whalers (Noun Countable)

/hwˈeɪlɚz/
/wˈeɪlɚz/
AI

Nghĩa 01

Người tham gia săn bắt cá voi; thợ săn cá voi hoặc thủy thủ làm nghề săn cá voi.

A person who participates in whaling.

Ví dụ
Những người săn cá voi ở Na Uy săn cá voi để lấy thịt và dầu mỗi năm.Whalers in Norway hunt whales for their meat and oil every year.
Không phải tất cả những người săn cá voi đều tuân theo quy định săn bắn ở các quốc gia khác nhau.Not all whalers follow the same hunting regulations in different countries.

whalers (Noun)

/hwˈeɪlɚz/
/wˈeɪlɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc tàu tham gia vào hoạt động săn bắt cá voi.

A person or ship involved in whaling.

Ví dụ
Các thuyền săn cá voi vào thế kỷ 19 đã săn hơn 100.000 con cá voi mỗi năm.Whalers in the 1800s hunted over 100,000 whales each year.
Các thuyền săn cá voi hiện đại không tuân theo quy định nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia.Modern whalers do not follow strict regulations in many countries.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh