whalers
Noun CountableNoun
whalers (Noun Countable)
/hwˈeɪlɚz/
/wˈeɪlɚz/
AI
Ví dụ
Những người săn cá voi ở Na Uy săn cá voi để lấy thịt và dầu mỗi năm.Whalers in Norway hunt whales for their meat and oil every year.
Không phải tất cả những người săn cá voi đều tuân theo quy định săn bắn ở các quốc gia khác nhau.Not all whalers follow the same hunting regulations in different countries.
whalers (Noun)
/hwˈeɪlɚz/
/wˈeɪlɚz/
AI
Ví dụ
Các thuyền săn cá voi vào thế kỷ 19 đã săn hơn 100.000 con cá voi mỗi năm.Whalers in the 1800s hunted over 100,000 whales each year.
Các thuyền săn cá voi hiện đại không tuân theo quy định nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia.Modern whalers do not follow strict regulations in many countries.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whalers" là danh từ số nhiều, chỉ những người tham gia vào việc săn cá voi, chủ yếu để thu hoạch mỡ, xương và thịt của chúng. Từ này xuất phát từ "whale" (cá voi) kết hợp với hậu tố "-er", chỉ người thực hiện một hành động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, phiên âm không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, nơi mà cá voi được bảo vệ hơn ở các quốc gia châu Âu, trong khi một số hoạt động săn cá voi vẫn tồn tại ở Mỹ và một số khu vực khác.