Anh - Việt

Bản dịch của từ Whaling trong tiếng Việt

whaling

Noun

whaling (Noun)

/ˈeɪlɪŋ/
/hwˈeɪlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động săn bắt và giết các loài cá voi để lấy dầu, thịt hoặc xương/các sản phẩm từ cá voi (một ngành nghề kinh doanh liên quan đến đánh bắt cá voi).

The practice or industry of hunting and killing whales for their oil meat or whalebone.

Ví dụ
Hoạt động săn cá voi đã bị cấm ở nhiều quốc gia để bảo vệ quần thể cá voi.Whaling was banned in many countries to protect whale populations.
Hoạt động săn cá voi không phải là một cách làm bền vững cho sức khỏe đại dương.Whaling is not a sustainable practice for our oceans' health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh