whaling
Noun
whaling (Noun)
/ˈeɪlɪŋ/
/hwˈeɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Hoạt động săn cá voi đã bị cấm ở nhiều quốc gia để bảo vệ quần thể cá voi.Whaling was banned in many countries to protect whale populations.
Hoạt động săn cá voi không phải là một cách làm bền vững cho sức khỏe đại dương.Whaling is not a sustainable practice for our oceans' health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Whaling là hoạt động săn bắt cá voi, được thực hiện chủ yếu để thu hoạch mỡ, thịt và xương của cá voi. Hình thức này đã tồn tại từ hàng nghìn năm, nhưng đã gây ra sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng các loài cá voi. Khác nhau giữa Anh và Mỹ, từ "whaling" thường được sử dụng rộng rãi trong cả hai ngôn ngữ mà không có sự biến đổi đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong văn cảnh bảo vệ động vật, thuật ngữ này thường mang tính tiêu cực hơn ở các nước nói tiếng Anh.