whalebone
whalebone (Noun)
Nghĩa 01
Một chất sừng đàn hồi (giống như sừng) mọc thành các tấm mỏng song song ở hàm trên của một số loài cá voi, dùng để lọc sinh vật phù du (plankton) trong nước biển.
An elastic horny substance which grows in a series of thin parallel plates in the upper jaw of some whales and is used by them to strain plankton from the seawater.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whalebone" (tên khoa học: baleen) chỉ phần cấu trúc giống như sợi râu được tìm thấy trong miệng một số loài cá voi, chủ yếu là cá voi baleen. Whalebone có chức năng lọc thức ăn từ nước biển, cho phép cá voi ăn các sinh vật nhỏ như krill. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai phiên bản.