Bản dịch của từ Whalebone trong tiếng Việt

Whalebone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whalebone(Noun)

ˈeɪlboʊn
ˈeɪlboʊn
01

Một chất sừng đàn hồi (giống như sừng) mọc thành các tấm mỏng song song ở hàm trên của một số loài cá voi, dùng để lọc sinh vật phù du (plankton) trong nước biển.

An elastic horny substance which grows in a series of thin parallel plates in the upper jaw of some whales and is used by them to strain plankton from the seawater.

鲸须是一种弹性角质物质,生长在某些鲸鱼的上颚,能过滤海水中的浮游生物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh