Bản dịch của từ Wharling trong tiếng Việt

Wharling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wharling(Noun)

wˈɔɹlɨŋ
wˈɔɹlɨŋ
01

Một cách phát âm chữ 'r' nghe khàn, giống như tiếng rồng rống hoặc âm ừng ở cổ họng (một âm 'r' phát ra từ cổ họng).

A guttural pronunciation of the letter r a wharl.

喉音的发音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh