Bản dịch của từ Guttural trong tiếng Việt

Guttural

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guttural (Adjective)

gˈʌtɚl
gˈʌtəɹl
01

(miêu tả âm thanh) phát ra từ cổ họng, nghe khàn, gằn và hơi thô, nặng; tiếng nói hoặc âm thanh có âm giọng cổ họng.

Of a speech sound produced in the throat harshsounding.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Guttural (Noun)

gˈʌtɚl
gˈʌtəɹl
01

Âm tiết hoặc phụ âm phát ra từ cổ họng (vùng họng sâu), như các âm k, g; thường gọi là âm lưỡi gà/âm họng.

A guttural consonant eg k g or other speech sound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ