guttural
AdjectiveNoun
guttural (Adjective)
/gˈʌtɚl/
/gˈʌtəɹl/
AI
Nghĩa 01
(miêu tả âm thanh) phát ra từ cổ họng, nghe khàn, gằn và hơi thô, nặng; tiếng nói hoặc âm thanh có âm giọng cổ họng.
of a speech sound produced in the throat harshsounding.
Ví dụ
Giọng nói khàn khàn của anh ấy khiến bài phát biểu khó hiểu tại buổi mít tinh.His guttural voice made the speech difficult to understand at the rally.
Âm điệu khàn khàn của chính trị gia không thu hút được khán giả trẻ.The politician's guttural tones did not appeal to the young audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guttural (Noun)
/gˈʌtɚl/
/gˈʌtəɹl/
AI
Ví dụ
Chữ 'k' là một âm họng phổ biến trong tiếng Anh.The letter 'k' is a common guttural sound in English.
Nhiều người không sử dụng âm họng trong lời nói của họ.Many people do not use guttural sounds in their speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guttural" chỉ đến âm thanh được phát ra từ cổ họng, thường có đặc điểm là thô ráp hoặc ấn tượng. Từ này có thể được sử dụng để mô tả các âm thanh trong ngôn ngữ hoặc giọng nói mang tính chất mạnh mẽ hoặc không thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "guttural" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường nghiêng về âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ.