wheelie-bin
NounNoun Countable
wheelie-bin (Noun)
/wˈilibˌin/
/wˈilibˌin/
AI
Ví dụ
Thùng rác đã đầy rác sau sự kiện cộng đồng.The wheelie-bin was full of trash after the community event.
Thùng rác không có nắp để dễ dàng tiếp cận.The wheelie-bin does not have a lid for easy access.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wheelie-bin (Noun Countable)
/wˈilibˌin/
/wˈilibˌin/
AI
Ví dụ
Thùng rác bên ngoài nhà tôi luôn đầy rác.The wheelie-bin outside my house is always full of trash.
Tôi không sử dụng thùng rác để tái chế vật liệu.I do not use a wheelie-bin for recycling materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thùng rác dạng bánh xe, hay còn gọi là "wheelie-bin" trong tiếng Anh, là một loại thùng chứa rác có bánh xe được thiết kế để dễ dàng di chuyển và thu gom rác thải. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi tại Mỹ, khái niệm tương tự thường được gọi là "trash can" hoặc "garbage bin". Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngôn ngữ nói và viết, mà còn trong thói quen sử dụng và mục đích thiết kế của sản phẩm.