Bản dịch của từ Whereas trong tiếng Việt
Whereas

Whereas (Conjunction)
Trong khi.
While.
She prefers tea, whereas he likes coffee.
Cô ấy thích trà, trong khi anh ấy thích cà phê.
He enjoys reading, whereas she prefers watching movies.
Anh ấy thích đọc sách, trong khi cô ấy thích xem phim.
Some people enjoy outdoor activities, whereas others prefer indoor hobbies.
Một số người thích các hoạt động ngoài trời, trong khi những người khác thích sở thích trong nhà.
Ngược lại hoặc so sánh với thực tế đó.
In contrast or comparison with the fact that.
She enjoys outdoor activities, whereas her brother prefers indoor hobbies.
Cô ấy thích hoạt động ngoài trời, trong khi anh trai cô ấy thích sở thích trong nhà.
The rich have access to quality healthcare, whereas the poor struggle.
Người giàu có có quyền truy cập vào dịch vụ y tế chất lượng, trong khi người nghèo đấu tranh.
Some people prefer city life, whereas others enjoy the tranquility of villages.
Một số người thích cuộc sống ở thành phố, trong khi người khác thích sự yên bình ở các ngôi làng.
"Từ 'whereas' là một liên từ được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc so sánh giữa hai câu hoặc chủ đề. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc văn bản chính thức. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'whereas' có cách phát âm tương tự, nhưng trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể khác nhau do phong cách viết của từng quốc gia. 'Whereas' thường gắn với các ý kiến trái ngược, giúp làm rõ sự khác biệt giữa các khía cạnh của vấn đề".
Từ "whereas" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ từ "ubi" có nghĩa là "ở đâu", kết hợp với "esse", nghĩa là "để là". Trong tiếng Anh trung cổ, từ này được sử dụng để chỉ sự đối chiếu trong các tuyên bố pháp lý. Ngày nay, "whereas" thường được sử dụng để biểu thị sự so sánh hoặc trái ngược giữa hai ý kiến hoặc tình huống, giữ nguyên chức năng đối chiếu từ nguồn gốc của nó.
Từ "whereas" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, nơi người học cần so sánh hoặc đối chiếu ý kiến, dữ liệu. Trong ngữ cảnh học thuật, "whereas" thường được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt hoặc sự tương phản giữa hai quan điểm hoặc hiện tượng. Từ này cũng phổ biến trong các văn bản pháp lý và nghiên cứu, nhằm làm rõ các điều khoản hay điều kiện khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



