Bản dịch của từ Whirling trong tiếng Việt

Whirling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whirling(Verb)

hwˈɝlɪŋ
wˈɝlɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “whirl”, nghĩa là đang quay tròn, xoay nhanh hoặc làm cho vật gì đó quay tròn.

Present participle and gerund of whirl.

旋转

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Whirling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whirl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whirled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whirled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whirls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whirling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ