Bản dịch của từ Whirling trong tiếng Việt
Whirling

Whirling (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “whirl”, nghĩa là đang quay tròn, xoay nhanh hoặc làm cho vật gì đó quay tròn.
Present participle and gerund of whirl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "whirling" là dạng phân từ hiện tại của động từ "whirl", có nghĩa là quay tròn hoặc di chuyển một cách nhanh chóng và liên tục. Từ này thường được sử dụng để mô tả chuyển động của các vật thể hoặc sinh vật với tốc độ nhanh, tạo cảm giác chuyển động mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "whirling" có thể được dùng ẩn dụ để mô tả tình trạng cảm xúc hay tâm lý rối bời.
Họ từ
Từ "whirling" là dạng phân từ hiện tại của động từ "whirl", có nghĩa là quay tròn hoặc di chuyển một cách nhanh chóng và liên tục. Từ này thường được sử dụng để mô tả chuyển động của các vật thể hoặc sinh vật với tốc độ nhanh, tạo cảm giác chuyển động mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "whirling" có thể được dùng ẩn dụ để mô tả tình trạng cảm xúc hay tâm lý rối bời.
