whore
whore (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "whore" (có nghĩa là hành nghề mại dâm hoặc kiếm tiền bằng cách quan hệ tình dục).
simple past and past participle of whore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “whore” có nghĩa là gái mại dâm, thường được dùng để chỉ người phụ nữ thực hiện hoạt động tình dục đổi lấy tiền. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này có thể mang tính chất xúc phạm và phê phán. Ở Anh và Mỹ, từ này đều được sử dụng, nhưng trong văn hóa và ngữ cảnh, mức độ gây cảm xúc tiêu cực có thể khác nhau. Phát âm ở Anh là /hɔːr/ và ở Mỹ là /hɔr/, tương tự trong viết, nhưng sự châm biếm hay cười nhạo khi sử dụng có thể thay đổi.