Bản dịch của từ Whore trong tiếng Việt

Whore

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whore(Verb)

hˈɔɹ
hoʊɹ
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "whore" (có nghĩa là hành nghề mại dâm hoặc kiếm tiền bằng cách quan hệ tình dục).

Simple past and past participle of whore.

妓女的过去式和分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Whore (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whore

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whores

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whoring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ