Bản dịch của từ Wildly inaccurate trong tiếng Việt
Wildly inaccurate

Wildly inaccurate(Adverb)
Ở mức độ cực đoan hoặc quá mức; với tần suất lớn.
In an extreme or exaggerated way; to a large extent.
以极端或过度的方式;达到很高的程度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "wildly inaccurate" mô tả một đánh giá hoặc thông tin không chính xác một cách đáng kể, thể hiện sự phóng đại trong tính sai lệch. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những thông tin hoặc số liệu sai lầm đến mức khó có thể chấp nhận. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể hơi khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Thuật ngữ "wildly inaccurate" mô tả một đánh giá hoặc thông tin không chính xác một cách đáng kể, thể hiện sự phóng đại trong tính sai lệch. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra những thông tin hoặc số liệu sai lầm đến mức khó có thể chấp nhận. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức hoặc nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể hơi khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh.
