Anh - Việt
winding sheet
Noun
winding sheet (Noun)
/wˈɑɪndɪŋ ʃit/
/wˈɑɪndɪŋ ʃit/
AI
Ví dụ
Nhà tang lễ cung cấp tấm vải mai táng cho người đã khuất.The funeral home provided a winding sheet for the deceased.
Gia đình chọn một tấm vải mai táng màu trắng đơn giản cho việc mai táng.The family chose a simple white winding sheet for the burial.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chiếu vải" (winding sheet) là một thuật ngữ dùng để chỉ một loại vải hoặc khăn dùng để bọc xác người đã khuất trước khi mai táng. Thuật ngữ này mang ý nghĩa liên quan đến nghi lễ tang lễ và văn hóa mai táng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh và phong tục tập quán có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng từ ngữ trong các nền văn hóa khác nhau.