Anh - Việt

Bản dịch của từ Shroud trong tiếng Việt

shroud

NounVerb

shroud (Noun)

/ʃɹˈaʊd/
/ʃɹˈaʊd/
AI

Nghĩa 01

Vật che phủ hoặc che khuất một vật khác, khiến vật đó bị bao bọc, giấu hoặc khó nhìn thấy.

A thing that envelops or obscures something.

Ví dụ
Lớp màn bí mật bao quanh hồ sơ tài chính của công ty đáng lo ngại.The shroud of secrecy surrounding the company's financial records is concerning.
Không có lớp màn nghi ngờ về tác động của truyền thông xã hội.There is no shroud of doubt about the impact of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một mảnh vải dài hoặc y phục bọc quanh thi thể người đã chết trước khi chôn cất.

A length of cloth or an enveloping garment in which a dead person is wrapped for burial.

Ví dụ
Gia đình tụ tập xung quanh chiếc khăn trải để nói lời tạm biệt cuối cùng.The family gathered around the shroud to say their final goodbyes.
Truyền thống sử dụng một tấm khăn trải trong đám tang rất sâu rễ.The tradition of using a shroud during funerals is deeply rooted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một bó dây (hoặc hệ thống dây) cố định trên tàu buồm, thuộc phần giàn dây đứng, dùng để nâng đỡ cột buồm hoặc cột buồm phụ (topmast).

A set of ropes forming part of the standing rigging of a sailing boat and supporting the mast or topmast.

Ví dụ
Dây chằng trên thuyền buồm bị hỏng trong cơn bão.The shroud on the sailing boat was damaged during the storm.
Không có dây chằng đúng cách để cố định cột buồm an toàn.There was no proper shroud to support the mast securely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của shroud (Noun)

ADJECTIVE + shroudPREPOSITIONVERB + shroud
Kết hợp từ của shroud
Collocation
Ví dụ

khăn tang

mourning shroud

Tấm vải tang phủ lên bức tượng trong buổi lễ tưởng niệm.

The mourning shroud covered the statue during the memorial service.

khăn liệm

burial shroud

Chiếc khăn liệm được tìm thấy trong ngôi mộ cổ của Vua Tutankhamun.

The burial shroud was found in the ancient tomb of King Tutankhamun.

tấm vải liệm

funeral shroud

Cộng đồng đã tập trung để tôn vinh John với nghi lễ áo liệm.

The community gathered to honor John with a funeral shroud ceremony.

shroud (Verb)

/ʃɹˈaʊd/
/ʃɹˈaʊd/
AI

Nghĩa 01

Quấn, phủ hoặc mặc cho thi thể bằng vải liệm (vải để bọc xác trước khi chôn).

Wrap or dress a body in a shroud for burial.

Ví dụ
Họ bọc thi thể trong một tấm vải lanh trắng.They shroud the deceased in a white linen shroud.
Gia đình quyết định không bọc thi thể trong màu đen.The family decided not to shroud the body in black.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Che phủ hoặc bao phủ một vật/đối tượng để che giấu, làm cho không thể nhìn thấy hoặc biết rõ.

Cover or envelop so as to conceal from view.

Ví dụ
Cô ấy quyết định che giấu cảm xúc thật của mình trong cuộc phỏng vấn.She decided to shroud her true feelings during the interview.
Anh ấy không bao giờ che giấu ý kiến của mình, luôn nói thẳng.He never shrouded his opinions, always speaking his mind honestly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh