shroud
shroud (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của shroud (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khăn tang mourning shroud | Tấm vải tang phủ lên bức tượng trong buổi lễ tưởng niệm. The mourning shroud covered the statue during the memorial service. |
khăn liệm burial shroud | Chiếc khăn liệm được tìm thấy trong ngôi mộ cổ của Vua Tutankhamun. The burial shroud was found in the ancient tomb of King Tutankhamun. |
tấm vải liệm funeral shroud | Cộng đồng đã tập trung để tôn vinh John với nghi lễ áo liệm. The community gathered to honor John with a funeral shroud ceremony. |
shroud (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shroud" có nghĩa chung là một lớp vải hoặc bao bọc dùng để che đậy hoặc bảo vệ, thường liên quan đến việc bọc xác chết trong truyền thống tang lễ. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ghi viết. Tuy nhiên, trong một vài ngữ cảnh, "shroud" còn có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, biểu thị sự che giấu thông tin hoặc sự thật.