Bản dịch của từ Topmast trong tiếng Việt

Topmast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topmast(Noun)

tˈɑpmɑst
tˈɑpmɑst
01

Phần thân cột buồm thứ hai của tàu buồm có cột buồm kiểu vuông, nằm ngay trên phần cột buồm thấp hơn (lower mast).

The second section of a squarerigged sailing ships mast immediately above the lower mast.

船桅的第二部分,位于下桅上方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh