topmast
Noun
topmast (Noun)
/tˈɑpmɑst/
/tˈɑpmɑst/
AI
Ví dụ
Cột buồm trên tàu bị hư hại trong cơn bão tuần trước.The topmast on the ship was damaged during the storm last week.
Các thủy thủ đã không sửa cột buồm trước chuyến đi tiếp theo.The sailors did not repair the topmast before their next voyage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Topmast" là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ cột buồm trên tàu, nằm phía trên cột chính (mainmast) và thường được sử dụng để nâng cao buồm, tối ưu hóa khả năng di chuyển của tàu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, bắt đầu với âm "t" rõ ràng hơn trong tiếng Anh Anh. Việc sử dụng từ này phổ biến trong ngữ cảnh hàng hải, đặc biệt là trong các mô tả về cấu trúc và hoạt động của tàu thuyền.