Bản dịch của từ Enveloping trong tiếng Việt

Enveloping

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enveloping (Verb)

ɪnvˈɛləpɪŋ
ɪnvˈɛləpɪŋ
01

(động từ) bọc, quấn hoặc bao phủ hoàn toàn một vật hoặc một người, làm cho bị che kín hoặc bao trùm xung quanh.

Wrap up cover or surround completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Enveloping (Adjective)

01

Bao phủ hoàn toàn; che kín mọi phía hoặc quấn lấy toàn bộ vật/không gian, khiến không còn chỗ trống hay lộ ra ngoài.

Completely enveloping.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ