Anh - Việt

Bản dịch của từ Enveloping trong tiếng Việt

enveloping

VerbAdjective

enveloping (Verb)

/ɪnvˈɛləpɪŋ/
/ɪnvˈɛləpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) bọc, quấn hoặc bao phủ hoàn toàn một vật hoặc một người, làm cho bị che kín hoặc bao trùm xung quanh.

wrap up cover or surround completely.

Ví dụ
Tình yêu của anh dành cho cô ấy bao phủ mọi khía cạnh của cuộc sống anh.His love for her enveloping every aspect of his life.
Những bình luận tiêu cực trực tuyến không bao phủ lòng tự tin của cô ấy.The negative comments online did not envelop her self-confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của enveloping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

envelop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

enveloped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

enveloped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

envelops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

enveloping

enveloping (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bao phủ hoàn toàn; che kín mọi phía hoặc quấn lấy toàn bộ vật/không gian, khiến không còn chỗ trống hay lộ ra ngoài.

completely enveloping.

Ví dụ
Cảm giác bao bọc của sự hỗ trợ cộng đồng làm cho áp đảo.The enveloping feeling of community support was overwhelming.
Cô cảm thấy cô đơn và cô độc, không bị bao bọc bởi môi trường xã hội.She felt isolated and lonely, not enveloping by the social environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh