winged
winged (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả cái gì đó di chuyển nhanh, nhẹ nhàng như có cánh — tức là nhanh nhẹn, mau lẹ.
Mô tả cái gì đó di chuyển nhanh, nhẹ nhàng như có cánh — tức là nhanh nhẹn, mau lẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có cánh; sở hữu hoặc mang cánh để bay (dùng cho động vật, các vật thể tưởng tượng hoặc mô tả tính năng của đồ vật).
Có cánh; sở hữu hoặc mang cánh để bay (dùng cho động vật, các vật thể tưởng tượng hoặc mô tả tính năng của đồ vật).
Having wings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "winged" (có cánh) xuất phát từ động từ "wing", mang nghĩa chỉ những sinh vật hoặc đồ vật có cánh hoặc có vẻ như có cánh. Trong tiếng Anh, "winged" được sử dụng để miêu tả sự liên quan đến cánh trong ngữ cảnh sinh học, ví dụ như các loài chim hoặc côn trùng. Ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "winged" để chỉ những đối tượng có cánh, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút trong giọng nói.