Anh - Việt

Bản dịch của từ Winged trong tiếng Việt

winged

Adjective

winged (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Có cánh; bay hoặc vút lên như được đôi cánh nâng đỡ (dùng để mô tả sinh vật, đồ vật hoặc hình ảnh như đang bay, lượn).

Có cánh; bay hoặc vút lên như được đôi cánh nâng đỡ (dùng để mô tả sinh vật, đồ vật hoặc hình ảnh như đang bay, lượn).

Flying or soaring as if on wings.

Ví dụ
Chiếc drone có cánh đã giao hàng nhanh chóng khắp thành phố.The winged drone delivered packages across the city quickly.
Nhiều sinh vật có cánh đang gặp nguy hiểm do mất môi trường sống.Many winged creatures are endangered due to habitat loss.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả cái gì đó di chuyển nhanh, nhẹ nhàng như có cánh — tức là nhanh nhẹn, mau lẹ.

Mô tả cái gì đó di chuyển nhanh, nhẹ nhàng như có cánh — tức là nhanh nhẹn, mau lẹ.

Swift.

Ví dụ
Các nhà hoạt động có cánh nhanh chóng tổ chức một cuộc biểu tình chống biến đổi khí hậu.The winged activists quickly organized a protest against climate change.
Các tình nguyện viên có cánh đã không đến đúng giờ cho sự kiện.The winged volunteers did not arrive on time for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có cánh; sở hữu hoặc mang cánh để bay (dùng cho động vật, các vật thể tưởng tượng hoặc mô tả tính năng của đồ vật).

Có cánh; sở hữu hoặc mang cánh để bay (dùng cho động vật, các vật thể tưởng tượng hoặc mô tả tính năng của đồ vật).

Having wings.

Ví dụ
Con chim có cánh bay qua công viên đông đúc hôm qua.The winged bird flew over the crowded city park yesterday.
Sự kiện xã hội không có bất kỳ động vật có cánh nào.The social event did not feature any winged animals at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh