soaring
soaring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của soaring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | soar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | soared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | soared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | soars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | soaring |
soaring (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soaring" xuất phát từ động từ "soar", có nghĩa là bay lên cao hoặc gia tăng mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, "soaring" thường được sử dụng để miêu tả hành động tăng lên đột ngột hoặc mức cao của một cái gì đó, chẳng hạn như giá cả hay cảm xúc. Tại Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu trong phát âm, với người Anh có xu hướng nhấn âm ở âm tiết đầu hơn. "Soaring" cũng thường được dùng trong bối cảnh mô tả sự tự do hoặc phấn khởi, chẳng hạn như "soaring aspirations" (ước mơ bay cao).