Bản dịch của từ Wining trong tiếng Việt

Wining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wining(Verb)

wˈaɪnɪŋ
wˈaɪnɪŋ
01

Dạng đang diễn ra (gerund hoặc hiện tại phân từ) của động từ “win” nghĩa là “chiến thắng, giành chiến thắng, thắng” — dùng để chỉ hành động đang thắng hoặc việc thắng đang xảy ra.

Gerund or present participle of win.

Ví dụ

Dạng động từ của Wining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Wine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Wines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Wining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ