Bản dịch của từ Wiping out trong tiếng Việt

Wiping out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wiping out(Verb)

wˈɪpɨŋt
wˈɪpɨŋt
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “wipe out”, nghĩa là “đang tiêu diệt, xóa sổ, loại bỏ hoàn toàn, hoặc làm biến mất” (tùy ngữ cảnh có thể là xóa sạch thông tin, tiêu diệt đối thủ, hoặc làm ai đó thất bại hoàn toàn).

Present participle of wipe out.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh